steering gear
Danh từ:
- Bộ phận lái, hệ thống lái: "steering gear" chỉ toàn bộ cơ cấu truyền động từ vô lăng đến các bánh xe của phương tiện cơ giới, giúp điều khiển hướng đi của xe. Đây là một bộ phận quan trọng trong hệ thống lái của ô tô, xe tải, tàu thủy, v.v.
- (Bộ phận lái trong xe của tôi cần được thay thế vì nó đã bị mòn.)
- (Một bộ phận lái bị lỗi có thể khiến phương tiện khó điều khiển.)
"to operate the steering gear": vận hành bộ phận lái.
The driver must operate the steering gear smoothly to avoid accidents. (Người lái xe phải vận hành bộ phận lái một cách nhịp nhàng để tránh tai nạn.)"steering gear failure": sự cố hỏng hóc của bộ phận lái.
Steering gear failure is a serious safety issue that requires immediate attention. (Sự cố hỏng bộ phận lái là một vấn đề an toàn nghiêm trọng, cần được xử lý ngay lập tức.)
Steering (danh từ): hành động lái xe hoặc hệ thống lái nói chung.
The steering of this car is very responsive. (Hệ thống lái của chiếc xe này rất nhạy.)Gear (danh từ): bánh răng, cơ cấu truyền động.
The gear in the transmission is broken. (Bánh răng trong hộp số bị hỏng.)
Steering mechanism: cơ cấu lái.
The steering mechanism connects the steering wheel to the wheels. (Cơ cấu lái kết nối vô lăng với các bánh xe.)Steering system: hệ thống lái.
Modern cars have an electronic steering system. (Xe hiện đại có hệ thống lái điện tử.)
Không có cụm động từ trực tiếp với "steering gear", nhưng có thể dùng với động từ "to steer": - Steer through: lái qua (một khu vực khó khăn).
He steered the car through the narrow alley. (Anh ấy lái xe qua con hẻm hẹp.)
- "to be in the driver's seat": ở vị trí điều khiển, kiểm soát tình hình. (Sau khi được thăng chức, cô ấy nắm quyền kiểm soát dự án.) (Lưu ý: Thành ngữ này không trực tiếp liên quan đến "steering gear" nhưng dùng hình ảnh ẩn dụ về lái xe.)